YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
表達數量與頻率
表達數量與頻率
表達數量與頻率 — 共 16 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
cũng
也
đều
都
còn
還
lại
再
còn có
還有
chỉ
只
tất cả
所有
không ít
不少
lượt
遍
phần lớn
大部分
khắp nơi
到處
toàn thể
全體
thường dùng
常用
luôn
總
mỗi
每
thiếu
缺少
熱門主題
追思紀念日
節慶詞彙
中國節慶
西方節慶
婚禮現場
常見職業
上網入門
程度表達
描述症狀
神經系統疾病
急救與中毒處理
常見疾病
→
越南語詞典