YiWordsYiWords

身體與健康

身體與健康 — 共 19 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

sinh lý生理學trao đổi chất新陳代謝nhiệt độ cơ thể體溫sức khỏe健康cơ thể身體tính mạng性命công lao功勞công hiệu功效ẩm ướt滋潤tuổi thọ壽命canxinhiệt lượng熱量thân tâm身心có hại有害chất đạm蛋白質giảm cân減肥nghỉ ngơi休息sinh mệnh生命chết

熱門主題

身體感知廚房調味料根莖蔬菜廚房常見蔬菜頻率表達表達數量與頻率追思紀念日節慶詞彙中國節慶西方節慶婚禮現場常見職業

越南語詞典