YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
中國節慶
中國節慶
中國節慶 — 共 12 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
Tết Nguyên Đán
農曆新年
Tết Nguyên Tiêu
元宵節
Tết Thanh Minh
清明節
Tết Trung Thu
中秋節
Tết Đoan Ngọ
端午節
Tết Trùng Dương
重陽節
đêm giao thừa
除夕
tháng Giêng
正月
chúc tết
拜年
tiền mừng tuổi
壓歲錢
bữa cơm tất niên
年夜飯
câu đối đỏ
春聯
熱門主題
西方節慶
婚禮現場
常見職業
上網入門
程度表達
描述症狀
神經系統疾病
急救與中毒處理
常見疾病
攝影與影像設備
電路元件
知名品牌
→
越南語詞典