YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
身體感知
身體感知
身體感知 — 共 20 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
chảy
流
máu
血液
đau
疼痛
sinh con
生小孩
hô hấp
呼吸
sức lực
力氣
mồ hôi
汗
giấc ngủ
睡眠
thể lực
體力
tế bào
細胞
đau đớn
疼痛
thi thể
屍體
nước tiểu
尿
mang thai
懷孕
hơi thở
氣息
chất béo
脂肪
tâm trí
腦海
điểm yếu
弱點
thị lực
視力
hấp thụ
吸收
熱門主題
廚房調味料
根莖蔬菜
廚房常見蔬菜
頻率表達
表達數量與頻率
追思紀念日
節慶詞彙
中國節慶
西方節慶
婚禮現場
常見職業
上網入門
→
越南語詞典