YiWordsYiWords

身體感知

身體感知 — 共 20 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

chảymáu血液đau疼痛sinh con生小孩hô hấp呼吸sức lực力氣mồ hôigiấc ngủ睡眠thể lực體力tế bào細胞đau đớn疼痛thi thể屍體nước tiểu尿mang thai懷孕hơi thở氣息chất béo脂肪tâm trí腦海điểm yếu弱點thị lực視力hấp thụ吸收

熱門主題

廚房調味料根莖蔬菜廚房常見蔬菜頻率表達表達數量與頻率追思紀念日節慶詞彙中國節慶西方節慶婚禮現場常見職業上網入門

越南語詞典