YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
廚房調味料
廚房調味料
廚房調味料 — 共 16 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
dầu
油
hương vị
味道
điều chỉnh
調整
thơm
香
cay
辣
chua
酸
muối
鹽
mặn
鹹
mùi vị
味道
thuốc lá
菸草
chua ngọt đắng cay
酸甜苦辣
nguyên liệu
原料
nước sốt
醬
giấm
醋
xì dầu
醬油
mù tạc
芥末
熱門主題
根莖蔬菜
廚房常見蔬菜
頻率表達
表達數量與頻率
追思紀念日
節慶詞彙
中國節慶
西方節慶
婚禮現場
常見職業
上網入門
程度表達
→
越南語詞典