YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
仰望星空
仰望星空
仰望星空 — 共 13 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
mặt trời
太陽
mây
雲
mặt trăng
月亮
trên trời
天上
bầu trời
天空
Bắc Cực
北極
thiên văn
天文學
xích đạo
赤道
sao băng
流星
chòm sao
星座
thời không
時空
hào quang
光芒
trời đất
天地
熱門主題
臉部描寫
形狀與輪廓
外貌描寫
描述身形
顏值誇誇詞
美髮日常
世界各國
看病與就醫
藥房常用藥
醫院與藥房
看病與康復
外科手術室
→
越南語詞典