YiWordsYiWords

社交圈

社交圈 — 共 15 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

địa vị地位cấp bậc等級quy củ規矩khác biệt差別chủng tộc種族tình người人情nô lệ奴隸giai cấp階級đặc quyền特權làm phật ý得罪mối liên kết紐帶người khuyết tật身心障礙者hiệp hội協會công公riêng tư隱私

熱門主題

美味肉食展現實力工程機械工具海味餐桌熱門遊戲方向與位置日常瑣事身邊的小昆蟲十二星座常用成語精選戰場實用語選舉與政壇

→ 越南語詞典