YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
日常動作
日常動作
日常動作 — 共 25 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
đấm
出拳
đá
踢
ra tay
動手
dẫm
踩
va
碰撞
gầm
吼叫
cúi đầu
低頭
ngẩng đầu
抬頭
quay đầu
回頭
ngửa
仰起
bắt tay
握手
hôn
親吻
nghiến răng
咬牙
dụ dỗ
引誘
tranh thủ
爭取
dọn dẹp
清理
chải
刷
ẩn
隱藏
chôn
埋葬
chôn giấu
埋藏
ngã
摔倒
rắc
撒
sờ
摸
thoát ra
退出
mang
帶
熱門主題
文件與表格
辦公文件
高效辦公
寫作必備文件
辦公必備清單
辦公室神器
公司架構圖
武器裝備入門
戰場行動
軍營日常
表達關係
常用介系詞用法
→
越南語詞典