YiWordsYiWords

動作與移動

動作與移動 — 共 24 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

nhảy跳躍ngồi xổm蹲下đến kịp及時到達tiến lại gần走近tiến bước邁進cử động動彈xoay người轉身tăng lên上升trôi漂浮lăn滾動nhường讓出bước lên踏上tràn vào湧入xuống núi下山lên đường動身quấn quanh纏繞rơi xuống墜落mở ra開啟tiếp nhận接收rút lui撤退quanhtiến lên前進di chuyển移動bước

熱門主題

用手做動作拆分與拼接動詞巧用集日常動作文件與表格辦公文件高效辦公寫作必備文件辦公必備清單辦公室神器公司架構圖武器裝備入門

越南語詞典