YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
程度描述詞
程度描述詞
程度描述詞 — 共 15 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
vĩ mô
宏觀
không khó
不難
tươi ngon
鮮美
ngắt quãng
斷斷續續
nóng hổi
熱騰騰
thiết thân
切身
đầy đủ mọi thứ
一應俱全
thi nhau
競相
liên tục không ngừng
絡繹不絕
dài tới
長達
lúc cao lúc thấp
忽高忽低
lúc tốt lúc xấu
時好時壞
nói là làm
說做就做
khó tưởng tượng
難以想像
sâu sắc
深刻
熱門主題
說話的藝術
家居生活必備
情緒百態
性格百態
職業與身分
表達與交流
家居日常
情感百態
性格與特質
職場進階路
溝通高手
情緒百態
→
越南語詞典