YiWordsYiWords

程度描述詞

程度描述詞 — 共 15 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

vĩ mô宏觀không khó不難tươi ngon鮮美ngắt quãng斷斷續續nóng hổi熱騰騰thiết thân切身đầy đủ mọi thứ一應俱全thi nhau競相liên tục không ngừng絡繹不絕dài tới長達lúc cao lúc thấp忽高忽低lúc tốt lúc xấu時好時壞nói là làm說做就做khó tưởng tượng難以想像sâu sắc深刻

熱門主題

說話的藝術家居生活必備情緒百態性格百態職業與身分表達與交流家居日常情感百態性格與特質職場進階路溝通高手情緒百態

越南語詞典