YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
說話的藝術
說話的藝術
說話的藝術 — 共 25 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
lừa gạt
欺騙
tỏ tình
告白
lấy lòng
討好
nghe theo
服從
tái hiện
重現
phản bác
反駁
không để ý
不理會
trách móc
責怪
oán trách
埋怨
phụ lòng
辜負
đùa giỡn
玩弄
ấp ủ
醞釀
kính mời
敬請
tuyên đọc
宣讀
biện giải
辯解
nhận xét
評論
nhận sai
認錯
truyền dạy
傳授
hỏi tiếp
追問
khuyên răn
告誡
chất vấn
質問
bịa đặt
編造
làm quen
結識
được gọi là
號稱
áp đặt
施加
熱門主題
家居生活必備
情緒百態
性格百態
職業與身分
表達與交流
家居日常
情感百態
性格與特質
職場進階路
溝通高手
情緒百態
性格寫照
→
越南語詞典