YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
家居日常
家居日常
家居日常 — 共 20 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
má hồng
腮紅
kẻ mắt
眼線筆
phấn mắt
眼影
cây cảnh
盆栽
chậu cây
花盆
ảnh cưới
結婚照
lau sàn
拖地
phơi đồ
晾衣服
gấp quần áo
摺衣服
đóng rèm
拉窗簾
lau bụi
擦灰塵
thay ga giường
換床單
bàn chải cọ toilet
馬桶刷
khóa chống trộm
防盜鎖
thùng xốp
保麗龍箱
chổi lông
雞毛撢子
đòn gánh
扁擔
giấy vệ sinh cuộn
衛生紙捲
đèn đọc sách
閱讀燈
nút xả nước
沖水按鈕
熱門主題
情感百態
性格與特質
職場進階路
溝通高手
情緒百態
性格寫照
職場百態
高效交流場景
情緒百態
性格百態
職業與職場
聊天技巧
→
越南語詞典