YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
表達與交流
表達與交流
表達與交流 — 共 25 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
ra hiệu
示意
tiếp kiến
接見
la hét
喊叫
hù dọa
嚇唬
ngăn cản
阻撓
để ý đến
顧及
coi thường
小看
hò hét
吶喊
dung túng
縱容
liên lụy
牽連
quán triệt
貫徹
dòm
偷看
diễn đạt
表達
suôn sẻ
順利
gây áp lực
施壓
dụng ý
用意
chuyển giao
轉交
chuyển đạt
轉達
nhìn
瞅
thạo tin
精通
vang dội
響亮
không còn gì để nói
無話可說
thông nhau
相通
khẩn cầu
懇求
tan rã
瓦解
熱門主題
家居日常
情感百態
性格與特質
職場進階路
溝通高手
情緒百態
性格寫照
職場百態
高效交流場景
情緒百態
性格百態
職業與職場
→
越南語詞典