YiWordsYiWords

同拼寫詞:cơ thể

có thể

助動詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — có: sắc (高升) · thể: hỏi (曲折升) ?

có thể 能

詞義

常用搭配

có thể làm
能做
có thể đi
能去

例句

Tôi có thể giúp bạn.
我能幫你。
Anh ấy có thể đến muộn.
他可能會遲到。

出現在這些詞條中

可能與意願表達

常見問題

「能」越南語怎麼說?
「能」的越南語是 có thể。
có thể 是什麼意思?
có thể 的意思是「能」(助動詞)。能夠,有能力做某事; 可能,或許
có thể 怎麼發音?
có thể 有 2 個音節:có: sắc (高升) · thể: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
có thể 常用嗎?
có thể 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
có thể 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi có thể giúp bạn.(我能幫你。);Anh ấy có thể đến muộn.(他可能會遲到。)。

想讓「có thể」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始