YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đoàn
同拼寫詞:
đoán
、
đoạn
đoàn
團體
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — đoàn: huyền (低降)
?
詞義
團體
常用搭配
đoàn thể thao
體育團
đoàn nghệ thuật
藝術團
例句
Đoàn của chúng tôi gồm 10 người.
我們的團體有10人。
Đoàn nghệ thuật biểu diễn tối nay.
藝術團今晚表演。
出現在這些詞條中
tinh thần
精神
tập đoàn
集團
nội bộ
內部
xe hoa
禮車
nam bắc
南北
phái đi
派出
đoàn tụ
團聚
nhóm nhỏ
小組
相關詞彙
Trung Quốc
中國
du lịch
旅遊
trải nghiệm
體驗
trong nước
國內
kỳ nghỉ
假期
tham quan
參觀
常見問題
「團體」越南語怎麼說?
「團體」的越南語是 đoàn。
đoàn 是什麼意思?
đoàn 的意思是「團體」(名詞)。團體
đoàn 怎麼發音?
đoàn 有 1 個音節:đoàn: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đoàn 常用嗎?
đoàn 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
đoàn 在句子裡怎麼用?
例如:Đoàn của chúng tôi gồm 10 người.(我們的團體有10人。);Đoàn nghệ thuật biểu diễn tối nay.(藝術團今晚表演。)。
想讓「đoàn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store