YiWordsYiWords

hình ảnh

形象

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — hình: huyền (低降) · ảnh: hỏi (曲折升) ?

hình ảnh 形象

詞義

常用搭配

hình ảnh đẹp
美麗形象
hình ảnh sống động
生動形象

例句

Hình ảnh trong phim rất đẹp.
電影裡的畫面很美。
Tôi thích hình ảnh này.
我喜歡這個形象。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「形象」越南語怎麼說?
「形象」的越南語是 hình ảnh。
hình ảnh 是什麼意思?
hình ảnh 的意思是「形象」(名詞)。形象、畫面、影像
hình ảnh 怎麼發音?
hình ảnh 有 2 個音節:hình: huyền (低降) · ảnh: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hình ảnh 常用嗎?
hình ảnh 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
hình ảnh 在句子裡怎麼用?
例如:Hình ảnh trong phim rất đẹp.(電影裡的畫面很美。);Tôi thích hình ảnh này.(我喜歡這個形象。)。

想讓「hình ảnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始