YiWordsYiWords

hồi hộp

懸念

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — hồi: huyền (低降) · hộp: nặng (低短塞音) ?

hồi hộp 懸念

詞義

常用搭配

tạo cảm giác hồi hộp
製造懸念
trận đấu hồi hộp
緊張的比賽

例句

Bộ phim này đầy hồi hộp.
這部電影充滿懸念。
Tôi cảm thấy hồi hộp trước kỳ thi.
考試前我感到緊張。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「懸念」越南語怎麼說?
「懸念」的越南語是 hồi hộp。
hồi hộp 是什麼意思?
hồi hộp 的意思是「懸念」(名詞)。緊張、懸念(多指情節發展讓人期待)
hồi hộp 怎麼發音?
hồi hộp 有 2 個音節:hồi: huyền (低降) · hộp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hồi hộp 常用嗎?
hồi hộp 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hồi hộp 在句子裡怎麼用?
例如:Bộ phim này đầy hồi hộp.(這部電影充滿懸念。);Tôi cảm thấy hồi hộp trước kỳ thi.(考試前我感到緊張。)。

想讓「hồi hộp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始