YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hồi hộp
hồi hộp
懸念
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hồi: huyền (低降) · hộp: nặng (低短塞音)
?
詞義
緊張、懸念(多指情節發展讓人期待)
常用搭配
tạo cảm giác hồi hộp
製造懸念
trận đấu hồi hộp
緊張的比賽
例句
Bộ phim này đầy hồi hộp.
這部電影充滿懸念。
Tôi cảm thấy hồi hộp trước kỳ thi.
考試前我感到緊張。
出現在這些詞條中
cầu hôn
求婚
lần đầu
初次
nói lắp
口吃
nước miếng
口水
phim hình sự
犯罪片
vạch xuất phát
起跑線
相關詞彙
card đồ họa
顯示卡
trạm sạc
充電樁
phụ đề
字幕
tôn kính
崇敬
nộp thuế
納稅
thẻ từ
磁卡
常見問題
「懸念」越南語怎麼說?
「懸念」的越南語是 hồi hộp。
hồi hộp 是什麼意思?
hồi hộp 的意思是「懸念」(名詞)。緊張、懸念(多指情節發展讓人期待)
hồi hộp 怎麼發音?
hồi hộp 有 2 個音節:hồi: huyền (低降) · hộp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hồi hộp 常用嗎?
hồi hộp 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hồi hộp 在句子裡怎麼用?
例如:Bộ phim này đầy hồi hộp.(這部電影充滿懸念。);Tôi cảm thấy hồi hộp trước kỳ thi.(考試前我感到緊張。)。
想讓「hồi hộp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store