YiWordsYiWords

giao tiếp

溝通

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — giao: ngang (平音) · tiếp: sắc (高升) ?

giao tiếp 溝通

詞義

常用搭配

giao tiếp hiệu quả
有效溝通
kỹ năng giao tiếp
溝通技巧

例句

Cô ấy giao tiếp rất tốt.
她溝通能力很好。
Giao tiếp là quan trọng trong công việc.
溝通在工作中很重要。

出現在這些詞條中

高效交流

常見問題

「溝通」越南語怎麼說?
「溝通」的越南語是 giao tiếp。
giao tiếp 是什麼意思?
giao tiếp 的意思是「溝通」(動詞)。交流,溝通
giao tiếp 怎麼發音?
giao tiếp 有 2 個音節:giao: ngang (平音) · tiếp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giao tiếp 常用嗎?
giao tiếp 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
giao tiếp 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy giao tiếp rất tốt.(她溝通能力很好。);Giao tiếp là quan trọng trong công việc.(溝通在工作中很重要。)。

想讓「giao tiếp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始