YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mua sắm
mua sắm
購物
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mua: ngang (平音) · sắm: sắc (高升)
?
詞義
購物,買東西
常用搭配
đi mua sắm
去購物
trung tâm mua sắm
購物中心
例句
Tôi thích đi mua sắm cuối tuần.
我喜歡週末去購物。
Cô ấy mua sắm rất nhiều quần áo.
她買了很多衣服。
出現在這些詞條中
mua
買
cuồng
瘋狂
bách hóa
百貨公司
tiền riêng
私房錢
thẻ đa năng
一卡通
chuỗi cửa hàng
連鎖店
trung tâm thương mại
購物中心
tmall
天貓
相關詞彙
hàng hóa
貨物
nhiều loại
多種
thương hiệu
品牌
hàng hiệu
名牌
người tiêu dùng
消費者
ngăn chặn
阻止
常見問題
「購物」越南語怎麼說?
「購物」的越南語是 mua sắm。
mua sắm 是什麼意思?
mua sắm 的意思是「購物」(動詞)。購物,買東西
mua sắm 怎麼發音?
mua sắm 有 2 個音節:mua: ngang (平音) · sắm: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mua sắm 常用嗎?
mua sắm 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
mua sắm 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích đi mua sắm cuối tuần.(我喜歡週末去購物。);Cô ấy mua sắm rất nhiều quần áo.(她買了很多衣服。)。
想讓「mua sắm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store