YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phỏng vấn
phỏng vấn
面試
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phỏng: hỏi (曲折升) · vấn: sắc (高升)
?
詞義
面試,採訪
常用搭配
phỏng vấn xin việc
求職面試
phỏng vấn trực tiếp
現場面試
例句
Tôi sẽ phỏng vấn vào ngày mai.
我明天要面試。
Cô ấy đang phỏng vấn ứng viên.
她正在面試應聘者。
出現在這些詞條中
độc quyền
獨家
phóng viên
記者
lấy can đảm
壯膽
ghi lại
錄音
đặt câu hỏi
提問
giới thiệu sơ lược
簡介
相關詞彙
tìm việc
求職
sơ yếu lý lịch
履歷
tài liệu
文件
nộp
提交
người mới
新人
kỹ năng
技能
常見問題
「面試」越南語怎麼說?
「面試」的越南語是 phỏng vấn。
phỏng vấn 是什麼意思?
phỏng vấn 的意思是「面試」(動詞)。面試,採訪
phỏng vấn 怎麼發音?
phỏng vấn 有 2 個音節:phỏng: hỏi (曲折升) · vấn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phỏng vấn 常用嗎?
phỏng vấn 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
phỏng vấn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sẽ phỏng vấn vào ngày mai.(我明天要面試。);Cô ấy đang phỏng vấn ứng viên.(她正在面試應聘者。)。
想讓「phỏng vấn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store