YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
Q
/
quan trọng
quan trọng
重要
形容詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — quan: ngang (平音) · trọng: nặng (低短塞音)
?
詞義
重要,關鍵
常用搭配
rất quan trọng
非常重要
vấn đề quan trọng
重要問題
例句
Gia đình rất quan trọng với tôi.
家庭對我很重要。
Đây là một quyết định quan trọng.
這是一個重要的決定。
出現在這些詞條中
não
大腦
thực vật
植物
tình cảm
情感
lọc
過濾
mầm
苗
pháo
炮
phổi
肺
việc
事情
實用形容詞
thối
腐爛
sạch
乾淨
chính gốc
道地
hoành tráng
盛大
chói tai
刺耳
bao la
無邊
常見問題
「重要」越南語怎麼說?
「重要」的越南語是 quan trọng。
quan trọng 是什麼意思?
quan trọng 的意思是「重要」(形容詞)。重要,關鍵
quan trọng 怎麼發音?
quan trọng 有 2 個音節:quan: ngang (平音) · trọng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quan trọng 常用嗎?
quan trọng 在越南語最常用的 500 個詞之內。
quan trọng 在句子裡怎麼用?
例如:Gia đình rất quan trọng với tôi.(家庭對我很重要。);Đây là một quyết định quan trọng.(這是一個重要的決定。)。
想讓「quan trọng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store