YiWordsYiWords

tiếng Anh

英語

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — tiếng: sắc (高升) · Anh: ngang (平音) ?

tiếng Anh 英語

詞義

常用搭配

học tiếng Anh
學英語
giáo viên tiếng Anh
英語老師

例句

Tôi đang học tiếng Anh.
我正在學英語。
Cô ấy nói tiếng Anh rất tốt.
她英語說得很好。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「英語」越南語怎麼說?
「英語」的越南語是 tiếng Anh。
tiếng Anh 是什麼意思?
tiếng Anh 的意思是「英語」(名詞)。英語,英文
tiếng Anh 怎麼發音?
tiếng Anh 有 2 個音節:tiếng: sắc (高升) · Anh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiếng Anh 常用嗎?
tiếng Anh 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tiếng Anh 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đang học tiếng Anh.(我正在學英語。);Cô ấy nói tiếng Anh rất tốt.(她英語說得很好。)。

想讓「tiếng Anh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始