YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tiếng Anh
tiếng Anh
英語
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tiếng: sắc (高升) · Anh: ngang (平音)
?
詞義
英語,英文
常用搭配
học tiếng Anh
學英語
giáo viên tiếng Anh
英語老師
例句
Tôi đang học tiếng Anh.
我正在學英語。
Cô ấy nói tiếng Anh rất tốt.
她英語說得很好。
出現在這些詞條中
dạy
教
giáo viên
老師
chủ yếu
主要
trình độ
水準
phiên dịch
口譯
bằng
以
thư ký
秘書
bài học
課程
相關詞彙
tiếng Trung
中文
âm tiết
音節
phổ thông
普通話
đứng
站立
đợi
等
mười
十
常見問題
「英語」越南語怎麼說?
「英語」的越南語是 tiếng Anh。
tiếng Anh 是什麼意思?
tiếng Anh 的意思是「英語」(名詞)。英語,英文
tiếng Anh 怎麼發音?
tiếng Anh 有 2 個音節:tiếng: sắc (高升) · Anh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiếng Anh 常用嗎?
tiếng Anh 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tiếng Anh 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đang học tiếng Anh.(我正在學英語。);Cô ấy nói tiếng Anh rất tốt.(她英語說得很好。)。
想讓「tiếng Anh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store