YiWordsYiWords

trang trại

農場

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — trang: ngang (平音) · trại: nặng (低短塞音) ?

trang trại 農場

詞義

常用搭配

trang trại bò sữa
奶牛農場
quản lý trang trại
管理農場

例句

Gia đình tôi sở hữu một trang trại nhỏ.
我家有一個小農場。
Anh ấy làm việc ở trang trại rau sạch.
他在有機蔬菜農場工作。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「農場」越南語怎麼說?
「農場」的越南語是 trang trại。
trang trại 是什麼意思?
trang trại 的意思是「農場」(名詞)。農場,用於農業生產的場所
trang trại 怎麼發音?
trang trại 有 2 個音節:trang: ngang (平音) · trại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trang trại 常用嗎?
trang trại 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
trang trại 在句子裡怎麼用?
例如:Gia đình tôi sở hữu một trang trại nhỏ.(我家有一個小農場。);Anh ấy làm việc ở trang trại rau sạch.(他在有機蔬菜農場工作。)。

想讓「trang trại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始