YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trở nên
trở nên
變得
動詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trở: hỏi (曲折升) · nên: ngang (平音)
?
詞義
變得
例句
Cô ấy trở nên xinh đẹp hơn.
她變得更漂亮了。
Sau sự kiện đó, anh ta trở nên nổi tiếng.
那件事後,他變得有名了。
出現在這些詞條中
phức tạp
複雜
xa lạ
陌生
tự mãn
自滿
bối rối
困惑
giàu có
富有
chán nản
沮喪
nguy cấp
危急
nóng nảy
暴躁
相關詞彙
trở lên
以上
trợ lý
助理
trở tay không kịp
措手不及
trở thành
成為
常見問題
「變得」越南語怎麼說?
「變得」的越南語是 trở nên。
trở nên 是什麼意思?
trở nên 的意思是「變得」(動詞)。變得
trở nên 怎麼發音?
trở nên 有 2 個音節:trở: hỏi (曲折升) · nên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trở nên 常用嗎?
trở nên 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
trở nên 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy trở nên xinh đẹp hơn.(她變得更漂亮了。);Sau sự kiện đó, anh ta trở nên nổi tiếng.(那件事後,他變得有名了。)。
想讓「trở nên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store