YiWords
🌙
홈
/
베트남어 사전
/
T
T로 시작하는 베트남어 단어
1655개 항목, 6 중 1페이지. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.
ta
나
tã
기저귀
tà ác
사악하다
tạ đòn
역기
tắc
막다
tấc
인치
tác động
충격
tác dụng
작용
tác dụng phụ
부작용
tác giả
저자
tác hại
해악
tắc kè hoa
카멜레온
tắc nghẽn
막힘
tác phẩm
작품
tác phong
태도
tách
찻잔
tách ra
분리하다
taekwondo
태권도
tai
귀
tài ăn nói
말재주
tái cấu trúc
재구성하다
tái chế
재활용하다
tài chính
금융
tài chính kinh tế
재정경제
tại chỗ
현장에서
tái đắc cử
재선되다
tái hiện
재현하다
tai họa
재앙
tài khoản
계정
tài khoản bị khóa
정지된 계정
tải lên
업로드하다
tài liệu
서류
tài liệu
자료
tái mặt
얼굴이 하얘지다
tai nạn
사고
tai nạn giao thông
교통사고
tai nạn máy bay
비행기 사고
tai nạn xe cộ
교통사고
tài năng
그래야만
tài năng
재능
tai nghe
헤드폰
tai nghe Bluetooth
블루투스 이어폰
tai nghe mắt thấy
직접 보고 듣다
tài nguyên
자원
tái nhợt
창백하다
tái phát
재발하다
tài sản
재산
tại sao
왜
tái sinh
재생하다
tài trợ
후원하다
tài trợ
지원하다
tài vụ
회계사
tài xế
운전사
tài xế xe buýt
버스 기사
tải xuống
다운로드하다
talkshow
토크쇼
tám
팔
tăm
이쑤시개
tắm
목욕하다
tâm
마음
tạm biệt
안녕히 가세요
tâm bình thản
평정심
tăm bông
면봉
tạm dừng
일시정지하다
tạm được
그저 그렇다
tam giác
삼각형
tạm giữ
구류하다
tấm gương
모범
tấm gương mẫu mực
모범
tâm hồn
마음
tâm huyết
심혈
tâm kết
콤플렉스
tấm lòng
마음씨
tâm lý
심리
tâm ma
심마
tắm nắng
일광욕하다
tâm nguyện
소원
tầm nhìn
시선
tầm nhìn xa
선견지명
tâm phục khẩu phục
감복하다
tấm pin mặt trời
태양광 패널
tâm sự
털어놓다
tạm thời
임시의
tầm thường
저속하다
tâm trạng
기분
tâm trí
마음
tâm tư
심정
tấm ván
판자
tấn
톤
tàn ác
잔인하다
tan chảy
녹다
tấn công
공격하다
tán gẫu
수다떨다
tán gia bại sản
파산하다
tan học
하교하다
Tan Jianci
탄젠츠
tàn khốc
잔혹하다
tan làm
퇴근하다
tận mắt
직접
tàn nhẫn
잔인하다
tàn phá
파괴하다
tan rã
붕괴하다
tản ra
흩어지다
tân sinh
신입생
tần suất
빈도
tận tâm với nghề
헌신적이다
tàn tật
장애인
tán thán
칭찬하다
tán thành
찬성하다
tận thế
종말
tân thủ
초보자
tản văn
산문
tan vỡ
파멸하다
tăng
증가하다
tầng
층
tặng
증정하다
tảng băng
빙산
tâng bốc
아첨하다
tặng cho
주다
tăng cường
강화하다
tăng dần
점점 늘다
tầng dưới
아래층
tăng giá trị
상승하다
tầng hầm
지하실
tàng hình
투명화
tăng lên
증가하다
tăng lên
오르다
tăng lên từng ngày
날로 증가하다
tầng lớp
계층
tăng nhiệt độ
온도를 올리다
tặng quà
선물하다
tăng sản lượng
증산하다
tăng sao
별 승급
tăng thu
수입 증가하다
tăng tốc
가속하다
tầng trên
윗층
tăng trở lại
다시 증가하다
tăng trưởng
성장
tăng vọt
급등하다
tanh
비린내
táo
대추
tao
나
tạo
창조하다
tạo hình
조형하다
tảo mộ
성묘
tạo nên
창조하다
tao nhã
고아하다
tạo ra
창조하다
táo tàu
대추
taobao
타오바오
tạp
잡다한
tập
집합
tạp chí
잡지
tập đoàn
그룹
tập dượt
리허설하다
tập hợp
집합하다
tập kích
습격하다
tập thể
단체
tập thể dục
운동하다
tập trung
집중하다
tập trung cao độ
집중하다
tập trung vào
집중하다
tập tục
풍습
tắt
끄다
tất
양말
tất cả
모두
tắt máy
끄다
tất nhiên
당연하다
tàu
기차
tấu
연주하다
tàu cá
어선
tàu cao tốc
고속열차
tàu chậm
완행열차
tàu chiến
군함
tàu điện ngầm
지하철
tấu hài
상성
tàu hỏa
기차
tàu ngầm
잠수함
tàu nhanh
급행열차
tàu sân bay
항공모함
tàu thuỷ
배
tàu thuyền
선박
tàu vũ trụ
우주선
taxi
택시
tay
손
tẩy
지우개
tây bắc
북서
tay cầm
손잡이
tay cầm
손잡이
tay chân
사지
tẩy chay
보이콧하다
tay co thủy lực
도어 클로저
tây nam
남서
tay nắm cửa
문손잡이
tay nghề
솜씨
Tây phương
서양
tây y
서양의학
té
뿌리다
tê
저리다
tệ
나쁘다
tế bào
세포
tế bào thần kinh
신경세포
tê giác
코뿔소
tê liệt
마비되다
tệ nạn
폐단
tê tê
천산갑
Telegram
텔레그램
tem thư
우표
tên
이름
tên cướp
도둑
tên gọi
명칭
tên lửa
로켓
tên vở kịch
공연
Tencent
텐센트
teo lại
수축하다
tép
클럽
tệp đính kèm
첨부파일
Tesla
테슬라
Tết Đoan Ngọ
단오절
Tết Dương lịch
신정
Tết Nguyên Đán
설날
Tết Nguyên Tiêu
정월대보름
Tết Thanh Minh
청명절
Tết Trùng Dương
중양절
Tết Trung Thu
추석
thà
차라리
thả
놓아주다
tha cho
용서하다
tha hóa
타락하다
tha thiết
간절하다
tha thứ
용서하다
thắc mắc
궁금하다
thác nước
폭포
thạc sĩ
석사
thạch
젤리
thạch sùng
도마뱀붙이
thách thức
도전
thai
태아
thái bình
태평
thái cực
태극
thái cực quyền
태극권
thái đẩu
권위자
thái độ
태도
thái dương
관자놀이
Thái lan
태국
thai nghén
임신하다
thai nhi
태아
thải ra
배출하다
tham
탐하다
thăm
방문하다
thấm
스며들다
thảm
카펫
thảm bay
마법양탄자
thậm chí
심지어
thẩm định
심사하다
thăm dò
탐사하다
tham dự
참석하다
tham gia
참가하다
tham gia thi đấu
경기하다
tham gia triển lãm
참가하다
thảm hại
당황하다
thám hiểm
탐험하다
thảm họa
재난
thăm hỏi
문안하다
thâm hụt
적자
tham khảo
참고하다
tham lam
탐욕스럽다
thầm lặng
조용한
tham mưu
참모
thẩm mỹ
심미
thăm người thân
친척 방문하다
thấm nhuần dần dần
잠재적으로 영향을 주다
tham nhũng
부패
thâm niên
연차
tham ô
횡령하다
thẩm phán
판사
tham quan
견학하다
thảm sát
학살
thấm thoắt
순간
thám tử
탐정
thẩm vấn
심문하다
thấm vào
스며들다
thấm vào lòng người
감동적이다
thăm viếng
방문하다
thăm viếng lẫn nhau
상호 방문
tham vọng
야망
than
석탄
thân
친애하는
thần
신
thận
신장
thân cận
친근하다
thân cây
나무줄기
than củi
숯
than đá
석탄
thân hữu
친우
thần khí
신기
thần kinh
신경
thằn lằn
도마뱀
thân mật
친밀하다
thản nhiên
태연하다
1
2
3
4
5
6