YiWordsYiWords

T로 시작하는 베트남어 단어

1655개 항목, 6 중 4페이지. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.

tiếp tục계속하다tiếp tục cố gắng계속 노력하다tiếp viên hàng không승무원tiếp xúc접촉하다tiếttiết khí절기tiết kiệm절약하다tiết kiệm năng lượng에너지 절약하다tiết kiệm nước물 절약하다tiết kiệm tiền절약하다tiết lộ밝히다tiết ra분비하다tiêu사라지다tiểu cầu혈소판tiêu chảy설사tiêu chuẩn기준tiêu cự초점 거리tiêu cực부정적이다tiêu đề제목tiêu điểm초점tiêu diệt소멸하다tiêu điều황량하다tiêu dùng소비하다tiêu hao소모하다tiêu hao năng lượng에너지 소모tiêu hóa소화하다tiêu hủy소각하다tiểu não소뇌tiểu nhân소인배tiểu phẩm소품tiêu rồi망했다tiểu sử전기tiểu thư아가씨tiểu thuyết소설tiêu tốn소비하다tiktok틱톡tím보라색tìm찾다tim심장tìm cách방법을 찾다tìm kiếm검색하다tìm kiếm cứu nạn수색 구조tìm ra찾아내다tìm thấy찾다tìm việc구직tin믿다tin chắc확신하다tín chỉ학점tín đồ신도tin đồn소문tin đồn tình ái스캔들tín dụng신용tín hiệu신호tín ngưỡng신앙tin nhắn메시지tin nhắn메시지tin nhắn riêng디엠tin nổi bật헤드라인tin tức뉴스tin tưởng신뢰하다tin tưởng lẫn nhau상호 신뢰tin tưởng sâu sắc깊이 신뢰하다tin tưởng vững chắc굳게 믿다tính성질tinhtĩnh정지하다tỉnhtinh anh엘리트tình bạn우정tình báo첩보tinh bột전분tính cách성격tình cảm감정tình cảm감정tình cảm chân thật진심tình cảm sâu đậm깊은 정tình cảnh상황tình cảnh khó khăn곤경tính chất성질tình cờ우연히tính công ích공익성tinh dầu에센셜오일tỉnh dậy깨다tính đến~까지tính dẻo dai탄성tinh giản정비하다tình giao hảo교정tính giờ계산하다tình hình상황tình hình quốc gia국정tinh hoa정수tình huống상황tính khí성격tỉnh lại깨어나다tinh luyện정련하다tĩnh mạch정맥tính mạng생명tình nghĩa정의tỉnh ngộ깨닫다tình người인정tình nguyện자원하다tình nguyện viên자원봉사자tinh phẩm고급품tỉnh táo맑은 정신이다tinh tế섬세하다tình thân친정tinh thần정신tinh thần cầu tiến향상심tinh thần trách nhiệm책임감tinh thể lỏng액정tính tích cực적극성tình tiết정황tính tình성격tính toán계산하다tính toán kỹ lưỡng철저히 계산하다tình trạng상태tình trạng bệnh병세tình trạng đường도로 상황tinh túy정수tinh vân성운tinh vi섬세하다tinh xảo정교하다tình ý풍정tình yêu사랑tivi텔레비전tivi màu컬러 텔레비전tmall티몰tớto크다tổ둥지비단Tổ Chim버즈네스트tổ chức조직to lớn거대하다tò mò호기심tổ quốc조국tỏ ra드러내다tờ rơi전단지tổ tiên조상to tiếng시끄럽다tỏ tình고백하다tổ trưởng조장tờ, miếngtòa건물toà건물tòa (nhà)건물tòa án법원toà án법원tọa đàm좌담회tọa lạc위치하다tòa nhà건물tòa nhà giảng dạy강의동tòa nhà văn phòng오피스 빌딩tỏa ra퍼뜨리다tòa soạn편집국toa xe객차toàn전부toàn bộ전체toàn bộ quá trình전체 과정toàn cầu전 세계toàn cục전체적toàn diện전면적이다toán học수학toàn lực전력toàn năng전능하다toàn quốc전국적인toàn tâm toàn ý전심전력으로toàn thân전신toàn thể전체toàn thế giới전세계toàn văn전문tóc머리카락tóc bạc백발tốc độ속도tốc độ xe차속tóc giả가발tốc hành특급tóc mái앞머리tới도착하다tôitối어둡다tỏi마늘tộitội ác죄악tối hôm đó그날 밤tội phạm범죄자tồi tệ악질이다tối ưu hóa최적화하다tôm새우tôm hùm바닷가재tóm lại요컨대tóm tắt요약하다tôn chỉ지침tôn giáo종교tổn hại손상하다tôn kính존경하다tôn nghiêm자존심tốn sức힘을 들이다tôn sùng숭상하다tồn tại존재하다tổn thất손실tổn thất nặng nề큰 손실tốn thời gian시간이 많이 걸리다tổn thương손상tôn trọng존중하다tổng biên tập편집장tổng chiều dài총길이tông chủ종주tổng cộng총계tông đơ이발기tông đuôi추돌tổng giám đốc총경리tổng hợp종합tổng kết총결하다tổng lượng총량tông môn종문tổng quan조망tổng quan개요tổng số총수tổng số tiền총액tổng tài bá đạo카리스마 재벌tổng thể전체tổng thống대통령tổng thư ký사무총장tống tiền협박하다Tony Leung Chiu-wai양조위tốt좋다tốt (cờ)tốt bụng친절하다tốt nghiệp졸업하다tốt nhất최고tốt xấu좋고 나쁨Totoro토토로toyota도요타tràtrả지불하다tra cứu조회하다trà đá아이스티trà đạo다도trà đen홍차trả hàng반품하다trả lại돌려주다trả lời대답하다trả nợ빚을 갚다trả phí요금을 내다trà sữa밀크티trả thù보복하다trả vé표를 환불하다trà xanh녹차trắc trở장애trách móc책망하다trách nhiệm책임trách nhiệm nặng nề막중한 책임trái왼쪽trai소년trải펼치다trái cây과일Trái Đất지구trai đẹp훈남trại hè여름캠프trải nghiệm체험하다trái phiếu채권trải qua겪다trải qua sóng gió풍파를 겪다trái tim심장trămtrạm biến áp변전소trạm BTS기지국trâm cài tóc비녀trầm cảm우울증trăm nghìn십만trăm phương ngàn kế온갖 방법trạm sạc충전소trăm triệutrầm tư명상하다trạm xăng주유소trạm xe buýt버스정류장trán이마tràn넘치다trận전투trấn áp진압하다trận đấu경기tràn đầy가득 차다tràn đầy sức sống생기발랄하다trận địa진지tràn lan만연하다trằn trọc뒤척이다trân trọng소중히 여기다trần truồng벌거벗다tràn vào밀려들다trangtrắng흰색trang bị장비하다trang chủ홈페이지trang điểm화장하다trang hoàng đèn hoa등불 장식trang nghiêm장엄하다trạng nguyên장원tràng pháo tay박수trang phục의복