YiWords
🌙
홈
/
베트남어 사전
/
T
T로 시작하는 베트남어 단어
1655개 항목, 6 중 5페이지. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.
trạng thái
상태
trang trại
농장
trang trại chăn nuôi
축산 농장
trang trí
장식하다
trang trí nội thất
인테리어
trang trọng
엄숙하다
trang web
웹사이트
tránh
피하다
tranh cãi
논쟁하다
tranh chấp
분쟁
tranh cử
선거운동하다
tranh đấu
경쟁하다
tranh giành
다투다
tranh luận
논쟁하다
tránh né
회피하다
tranh nhau
서로 다투다
tranh sơn dầu
유화
tranh Tết
연화
tranh thủ
노력하다
tranh thủ từng giây từng phút
시간과 경쟁하다
tranh Trung Quốc
중국화
tranh vẽ
그림
tránh xa
멀리하다
Transformers
트랜스포머
transistor
트랜지스터
trao cho
주다
trao đổi
교환하다
trao đổi chất
신진대사
trao giải
수여하다
trao tặng
수여하다
trật tự
질서
trâu
물소
trễ
늦다
trẻ
젊다
trẻ con
어린이
trẻ em
어린이
trẻ mồ côi
고아
trên
위
trên bờ
육상
trên dưới
상하
trên đường
가는 길에
trên đường đi
가는 길에
trên không
공중
trên mạng
온라인
trên người
몸에
trên sân khấu
무대 위
trên trời
하늘에
trên xe
차 안
treo
걸다
trị
치료하다
trì hoãn
지연하다
trì hoãn
지연
tri kỷ
절친
trị liệu
치료
trí nhớ
기억력
trí thức
지식인
trì trệ
침체되다
trí tuệ
지능
trí tuệ nhân tạo
인공지능
trích dẫn
인용하다
triển khai
전개하다
triển lãm
전람회
triển lãm ô tô
자동차 전시회
triển lãm tranh
미술 전시회
triển vọng
전망
triệt để
철저하다
triết học
철학
triệt tiêu
상쇄하다
triệu
백만
triệu chứng
증상
triều đại
왕조
triệu tập
소집하다
trình bày
제시하다
trình diễn
공연하다
trình độ
수준
trình độ học vấn
학력
trình duyệt
브라우저
trinh sát
정찰병
trò
게임
trở
되다
trợ cấp
보조금
trò chơi
게임
trò chơi ghép hình
퍼즐
trò chuyện
대화하다
trò chuyện thoải mái
자유롭게 대화하다
trò đùa
농담
trở lại
돌아오다
trở lên
이상
trợ lý
조수
trở nên
되다
trở tay không kịp
당황하다
trở thành
되다
trợ thủ
조수
trò trốn tìm
숨바꼭질
trở về
돌아오다
trói
묶다
trời
하늘
trôi
떠다니다
trời âm u
흐린 날씨
trôi chảy
유창하다
trời đất
천지
trỗi dậy
일어나다
trôi nổi
떠다니다
trời ơi
세상에
trôi qua
경과하다
trời quang
맑다
trời quang
맑은 날
trời quang mây tạnh
쾌청하다
trộm
훔치다
trộm cắp
도둑질
tròn
둥글다
trốn
도망치다
trơn
미끄럽다
trọn
온전하다
trộn
섞다
trơn tru
매끄럽다
trong
안에
trông
보다
trống
비어 있다
trồng
심다
trồng cây xanh
녹화하다
trông có vẻ
~인 것 같다
trọng điểm
중점
trong đó
그 중에
trong khả năng
능력 범위 내
tròng kính
렌즈
trong lành
신선하다
trong lòng
마음속
trọng lượng
무게
trọng lượng
체중
trong mắt
눈에
trông mong
기대하다
trông nom
돌보다
trong nước
국내
trống rỗng
공허하다
trong sáng
순결하다
trong suốt
투명하다
trọng tài
심판
trọng tâm
중심
trong tay
손에 있다
trong thành phố
도심
trông thấy
보다
trọng thể
엄숙하다
trong thời gian
기간 중
trọng thương
중상
trọng trách
중책
trong trẻo
청명하다
trồng trọt
재배하다
trong và ngoài nước
국내외
trong vô hình
무형으로
trong vòng
이내
trừ
제거하다
trụ cột
지주
trụ cứu hỏa
소화전
trừ khi
~하지 않으면
trụ sở chính
본사
trữ tình
서정적이다
trưa
정오
trực ban
당직
trực giác
직감
trực quan
직관적이다
trực thăng
헬리콥터
trực tiếp
실상
trực tiếp
라이브
trục trặc
고장
trực tuyến
온라인
trục vớt
인양하다
trục xe
차축
trục xuất
추방하다
trứng
달걀
trưng bày
전시하다
trung bình
평균
trung cấp
중급
trưng cầu
의견을 구하다
trung dung
중용
trung gian
중개인
Trung Hoa
중화
trung học
중학교
trùng hợp
우연의 일치
trung lập
중립
trừng mắt
노려보다
trùng nhau
일치하다
trung niên
중년
trừng phạt
처벌하다
Trung Quốc
중국
trùng sinh
환생하다
trung tâm
중심
trung tâm thương mại
쇼핑몰
trung thành
충성스럽다
trung thành với
충실하다
trúng thưởng
당첨되다
trung tính
중성
trúng tuyển
합격하다
trung ương
중앙
trước
전
trước công chúng
공중에서
trước đây
이전
trước đó
이전에
trước khi
전에
trước mắt
눈앞
trước mặt
앞
trước sau
내내
trước sau
순서
trước tết
설 전
trước thời hạn
일찍 도착하다
trước tiên
우선
trường
학교
trưởng
장
trưởng bối
연장자
Trường Chinh
장정
trường học
학교
trường học ban đêm
야간 학교
trường hợp
경우
trường hợp cá biệt
개별 사례
trường hợp đặc biệt
특례
trưởng lão
장로
trưởng nhóm
리더
trường phổ thông
초중등학교
trưởng phòng
부장
trưởng thành
성장하다
trường thọ
장수
trường tồn
불멸의
trường tồn
영원하다
trượt
미끄러지다
trượt băng
스케이트
trượt môn
과목을 낙제하다
trượt tuyết
스키를 타다
trút ra
발산하다
trừu tượng
추상적이다
truy cứu
추궁하다
truy điệu
추도하다
truy nã
수배
truy nguyên
추적하다
truyền
전하다
truyền bá
전파하다
truyện cổ tích
동화
truyện cười
농담
truyền đạt
전달하다
truyền dạy
전수하다
truyền đến
전해지다
truyền dịch
수액
truyền hình trực tiếp
생방송
truyền hình vệ tinh
위성방송
truyền máu
수혈하다
truyền nhân
후계자
truyền ra
전파하다
truyền tải
전송하다
truyền thông
미디어
truyền thông
연락하다
truyền thống
전통적이다
truyền thừa
계승하다
truyền thuyết
전설
truyện tranh
만화
tù
감옥
từ
~에서
tủ
장
tự
자기
từ biệt
작별하다
tù binh
포로
từ bỏ
포기하다
từ bỏ hy vọng
단념하다
tư cách
자격
tứ chi
사지
tự cho là đúng
독선적이다
từ chối
거절하다
tự chọn
선택과목
tự chủ
자주성
từ chức
사직하다
tự cường không ngừng
끊임없이 자강하다
từ đầu
처음부터
từ đầu đến cuối
처음부터 끝까지
tủ đầu giường
협탁
từ điển
사전
tụ điện
커패시터
từ đó
그때부터
tự do
자유
tự do tự tại
자유롭다
tự động
자동
tự động hóa
자동화
tu dưỡng
수양
tu dưỡng
소양
tư duy
사고
tự giác
자각하다
tự hào
자랑스럽다
tự học
독학
tụ hội
모이다
tụ họp
모이다
tứ hợp viện
사합원
tư hữu
사유
từ khi
이래
tự kiểm điểm
반성하다
tủ lạnh
냉장고
tự lập
자립하다
tư lệnh
사령관
tư liệu
자료
tự lo
자립
tự lực cánh sinh
자립
tu luyện
수련하다
tự mãn
자만하다
tự mâu thuẫn với mình
자기모순
1
2
3
4
5
6