YiWords
🌙
홈
/
베트남어 사전
/
Cha mẹ và quan điểm
Cha mẹ và quan điểm
Cha mẹ và quan điểm — 12개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.
em bé
아기
tã
기저귀
cục cưng
아기
yêu thương
사랑하다
thân yêu
사랑하는
chung sống
함께 살다
kết
묶다
như thế
그렇게
không quân
공군
nhà ngoại giao
외교관
lập trường
입장
quyết sách
정책 결정
인기 주제
매일 물 마시기
음료 즐기기
Giao thông thông suốt và tắc nghẽn
음료 주문 필수
삶의 색깔
일상 색상
베트남 화폐
Mua bán và vận chuyển
Doanh nghiệp và quản lý
지갑 속 돈
금융 생활 입문
Ngành công nghiệp và nguyên liệu
→
베트남어 사전