YiWords
🌙
홈
/
베트남어 사전
/
Tư duy lạc quan
Tư duy lạc quan
Tư duy lạc quan — 9개 항목. 각 단어에 의미, 오디오, 연어, 예문이 포함되어 있습니다.
chả
전혀
trở
되다
nhảy xa
멀리뛰기
thấy
보다
tinh thần
정신
lạc quan
낙관적이다
cảm động
감동하다
cười
웃다
lòng
마음
인기 주제
편안한 마사지
Cha mẹ và quan điểm
매일 물 마시기
음료 즐기기
Giao thông thông suốt và tắc nghẽn
음료 주문 필수
삶의 색깔
일상 색상
베트남 화폐
Mua bán và vận chuyển
Doanh nghiệp và quản lý
지갑 속 돈
→
베트남어 사전