"đánh bạc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đánh bạc" trong tiếng Trung là 赌, đọc là dǔ.
赌 nghĩa là gì?
赌 (dǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "đánh bạc".
赌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 赌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 赌 như thế nào?
Ví dụ: 他经常赌博。 (Anh ta thường xuyên đánh bạc.); 这里赌博是违法的。 (Đánh bạc là bất hợp pháp ở đây.).