"cũ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cũ" trong tiếng Trung là 旧, đọc là jiù.
旧 nghĩa là gì?
旧 (jiù) trong tiếng Trung có nghĩa là "cũ".
旧 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 旧 ngay trên trang này.
Đặt câu với 旧 như thế nào?
Ví dụ: 这件衣服已经旧了。 (Chiếc áo này đã cũ.); 我住在一座旧房子里。 (Tôi sống trong một ngôi nhà cũ.).