YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

jiù

tính từ tiếng Trung
旧 cũ

Cụm từ thường dùng

jiùdōng西
đồ cũ
jiùfángzi
nhà cũ

Câu ví dụ

zhèjiànfujīngjiùle
Chiếc áo này đã cũ.
zhùzàizuòjiùfángzi
Tôi sống trong một ngôi nhà cũ.

Hình dạng thường gặp

Câu hỏi thường gặp

"cũ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cũ" trong tiếng Trung là 旧, đọc là jiù.
旧 nghĩa là gì?
旧 (jiù) trong tiếng Trung có nghĩa là "cũ".
旧 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 旧 ngay trên trang này.
Đặt câu với 旧 như thế nào?
Ví dụ: 这件衣服已经旧了。 (Chiếc áo này đã cũ.); 我住在一座旧房子里。 (Tôi sống trong một ngôi nhà cũ.).

Muốn nhớ "旧" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí