"tấn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tấn" trong tiếng Trung là 吨, đọc là dūn.
吨 nghĩa là gì?
吨 (dūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tấn".
吨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 吨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 吨 như thế nào?
Ví dụ: 我们买了两吨煤。 (Chúng tôi mua hai tấn than.); 卡车运了一吨货。 (Xe tải chở một tấn hàng.).