YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

fàn

phạm

động từ tiếng Trung
犯 phạm

Cụm từ thường dùng

fàncuò
phạm lỗi
fàn
phạm pháp

Câu ví dụ

fànlecuò
Anh ấy đã phạm một sai lầm lớn.
应该yīng gāi犯法fàn fǎ
Không nên phạm pháp.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phạm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phạm" trong tiếng Trung là 犯, đọc là fàn.
犯 nghĩa là gì?
犯 (fàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phạm".
犯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 犯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 犯 như thế nào?
Ví dụ: 他犯了一个大错误。 (Anh ấy đã phạm một sai lầm lớn.); 不应该犯法。 (Không nên phạm pháp.).

Muốn nhớ "犯" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí