YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

fǎn

phản

động từ tiếng Trung
反 phản

Cụm từ thường dùng

fǎnduì
phản đối
反应fǎn yìng
phản ứng

Câu ví dụ

fǎnduìgejuédìng
Anh ấy phản đối quyết định đó.
身体shēn tǐduì药物yào wù反应fǎn yìnghěnkuài
Cơ thể phản ứng với thuốc rất nhanh.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phản" trong tiếng Trung là 反, đọc là fǎn.
反 nghĩa là gì?
反 (fǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phản".
反 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 反 ngay trên trang này.
Đặt câu với 反 như thế nào?
Ví dụ: 他反对那个决定。 (Anh ấy phản đối quyết định đó.); 身体对药物反应很快。 (Cơ thể phản ứng với thuốc rất nhanh.).

Muốn nhớ "反" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí