"phản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phản" trong tiếng Trung là 反, đọc là fǎn.
反 nghĩa là gì?
反 (fǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phản".
反 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 反 ngay trên trang này.
Đặt câu với 反 như thế nào?
Ví dụ: 他反对那个决定。 (Anh ấy phản đối quyết định đó.); 身体对药物反应很快。 (Cơ thể phản ứng với thuốc rất nhanh.).