YiWordsYiWords

Cùng cách viết:攻击公鸡

gòng

cộng lại

động từ tiếng Trung
共计 cộng lại

Cụm từ thường dùng

qiángònglái
cộng lại số tiền
分数fēn shù共计gòng jì
cộng lại điểm số

Câu ví dụ

suǒyǒufèiyònggònglái
Cộng lại tất cả các khoản chi phí.
qǐng每个měi gèrénde分数fēn shù共计gòng jì
Hãy cộng lại điểm của từng người.

Biểu đạt số

Câu hỏi thường gặp

"cộng lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cộng lại" trong tiếng Trung là 共计, đọc là gòng jì.
共计 nghĩa là gì?
共计 (gòng jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "cộng lại".
共计 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 共计 ngay trên trang này.
Đặt câu với 共计 như thế nào?
Ví dụ: 把所有费用共计起来。 (Cộng lại tất cả các khoản chi phí.); 请把每个人的分数共计。 (Hãy cộng lại điểm của từng người.).

Muốn nhớ "共计" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí