YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

huà

hóa

động từ tiếng Trung
化 hóa

Cụm từ thường dùng

huàxué
hóa học
huàwéi
hóa thành

Câu ví dụ

shuǐhuàchénglezhēng
Nước hóa thành hơi.
悲伤bēi shānghuàwéi快乐kuài lè
Anh ấy hóa buồn thành vui.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hóa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hóa" trong tiếng Trung là 化, đọc là huà.
化 nghĩa là gì?
化 (huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "hóa".
化 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 化 ngay trên trang này.
Đặt câu với 化 như thế nào?
Ví dụ: 水化成了蒸汽。 (Nước hóa thành hơi.); 他把悲伤化为快乐。 (Anh ấy hóa buồn thành vui.).

Muốn nhớ "化" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí