"lời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lời" trong tiếng Trung là 话, đọc là huà.
话 nghĩa là gì?
话 (huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "lời".
话 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 话 ngay trên trang này.
Đặt câu với 话 như thế nào?
Ví dụ: 不要相信传话。 (Đừng tin lời đồn.); 他守住了话。 (Anh ấy giữ lời.).