YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

huā

hoa

danh từ tiếng Trung
花 hoa

Cụm từ thường dùng

měidehuā
bông hoa đẹp
méiguīhuā
hoa hồng

Câu ví dụ

zhèhuāhěnxiāng
Hoa này rất thơm.
sòngmashùhuā
Tôi tặng mẹ một bó hoa.

Hoa và cây phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"hoa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoa" trong tiếng Trung là 花, đọc là huā.
花 nghĩa là gì?
花 (huā) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoa".
花 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 花 ngay trên trang này.
Đặt câu với 花 như thế nào?
Ví dụ: 这花很香。 (Hoa này rất thơm.); 我送妈妈一束花。 (Tôi tặng mẹ một bó hoa.).

Muốn nhớ "花" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí