YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

kéo

động từ tiếng Trung
拉 kéo

Cụm từ thường dùng

mén
kéo cửa
cháng
kéo dài

Câu ví dụ

xiǎo女孩nǚ háizhe妈妈mā madeshǒu
Cô bé kéo tay mẹ.
会议huì yìbèichángle
Cuộc họp bị kéo dài.

Động tác cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"kéo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kéo" trong tiếng Trung là 拉, đọc là lā.
拉 nghĩa là gì?
拉 (lā) trong tiếng Trung có nghĩa là "kéo".
拉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拉 như thế nào?
Ví dụ: 小女孩拉着妈妈的手。 (Cô bé kéo tay mẹ.); 会议被拉长了。 (Cuộc họp bị kéo dài.).

Muốn nhớ "拉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí