"kéo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kéo" trong tiếng Trung là 拉, đọc là lā.
拉 nghĩa là gì?
拉 (lā) trong tiếng Trung có nghĩa là "kéo".
拉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拉 như thế nào?
Ví dụ: 小女孩拉着妈妈的手。 (Cô bé kéo tay mẹ.); 会议被拉长了。 (Cuộc họp bị kéo dài.).