YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

danh từ tiếng Trung
理 lý

Cụm từ thường dùng

yóu
lý do
zhì
lý trí

Câu ví dụ

yàoshuōqīngyóu
Bạn phải nói rõ lý do.
yàoyòngzhìzuòjuédìng
Hãy dùng lý trí để quyết định.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"lý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lý" trong tiếng Trung là 理, đọc là lǐ.
理 nghĩa là gì?
理 (lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "lý".
理 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 理 ngay trên trang này.
Đặt câu với 理 như thế nào?
Ví dụ: 你要说清理由。 (Bạn phải nói rõ lý do.); 要用理智做决定。 (Hãy dùng lý trí để quyết định.).

Muốn nhớ "理" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí