YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

bạn

đại từ tiếng Trung
你 bạn

Cụm từ thường dùng

zuòshénme
bạn làm gì
hǎoma
bạn khỏe không

Câu ví dụ

jiàoshénmemíng
Bạn tên là gì?
yǒukòngma
Bạn có rảnh không?

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "bạn", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Xưng hô và bản thân

Câu hỏi thường gặp

"bạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bạn" trong tiếng Trung là 你, đọc là nǐ.
你 nghĩa là gì?
你 (nǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bạn".
你 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 你 ngay trên trang này.
Đặt câu với 你 như thế nào?
Ví dụ: 你叫什么名字? (Bạn tên là gì?); 你有空吗? (Bạn có rảnh không?).

Muốn nhớ "你" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí