YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

anh ấy

đại từ tiếng Trung
他 anh ấy

Cụm từ thường dùng

shuō
anh ấy nói
zuò
anh ấy làm

Câu ví dụ

shìshēng
Anh ấy là bác sĩ.
huan
Tôi thích anh ấy.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "anh ấy", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Xưng hô và bản thân

Câu hỏi thường gặp

"anh ấy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"anh ấy" trong tiếng Trung là 他, đọc là tā.
他 nghĩa là gì?
他 (tā) trong tiếng Trung có nghĩa là "anh ấy".
他 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 他 ngay trên trang này.
Đặt câu với 他 như thế nào?
Ví dụ: 他是医生。 (Anh ấy là bác sĩ.); 我喜欢他。 (Tôi thích anh ấy.).

Muốn nhớ "他" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí