"anh ấy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"anh ấy" trong tiếng Trung là 他, đọc là tā.
他 nghĩa là gì?
他 (tā) trong tiếng Trung có nghĩa là "anh ấy".
他 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 他 ngay trên trang này.
Đặt câu với 他 như thế nào?
Ví dụ: 他是医生。 (Anh ấy là bác sĩ.); 我喜欢他。 (Tôi thích anh ấy.).