"cờ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cờ" trong tiếng Trung là 棋, đọc là qí.
棋 nghĩa là gì?
棋 (qí) trong tiếng Trung có nghĩa là "cờ".
棋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 棋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 棋 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢下棋。 (Tôi thích chơi cờ.); 他赢了这盘棋。 (Anh ấy thắng ván cờ này.).