YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

qǐng

hãy

tiếng Trung
请 hãy

Câu ví dụ

请坐下。
Hãy ngồi xuống.
请听我说。
Hãy lắng nghe tôi.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "hãy", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hãy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hãy" trong tiếng Trung là 请, đọc là qǐng.
请 nghĩa là gì?
请 (qǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hãy".
请 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 请 ngay trên trang này.
Đặt câu với 请 như thế nào?
Ví dụ: 请坐下。 (Hãy ngồi xuống.); 请听我说。 (Hãy lắng nghe tôi.).

Muốn nhớ "请" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí