YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

qǐng

làm ơn

tiếng Trung
请 làm ơn

Câu ví dụ

请关门。
Làm ơn đóng cửa lại.
请你借我支笔好吗?
Bạn làm ơn cho tôi mượn bút được không?

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "làm ơn", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"làm ơn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm ơn" trong tiếng Trung là 请, đọc là qǐng.
请 nghĩa là gì?
请 (qǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm ơn".
请 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 请 ngay trên trang này.
Đặt câu với 请 như thế nào?
Ví dụ: 请关门。 (Làm ơn đóng cửa lại.); 请你借我支笔好吗? (Bạn làm ơn cho tôi mượn bút được không?).

Muốn nhớ "请" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí