"vỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vỏ" trong tiếng Trung là 壳, đọc là ké.
壳 nghĩa là gì?
壳 (ké) trong tiếng Trung có nghĩa là "vỏ".
壳 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 壳 ngay trên trang này.
Đặt câu với 壳 như thế nào?
Ví dụ: 蛋壳很薄。 (Vỏ trứng rất mỏng.); 他吃之前剥橙壳。 (Anh ấy bóc vỏ cam trước khi ăn.).