YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

vỏ

danh từ tiếng Trung
壳 vỏ

Cụm từ thường dùng

dàn
vỏ trứng
chéng
vỏ cam

Câu ví dụ

蛋壳dàn kéhěnbáo
Vỏ trứng rất mỏng.
chīzhīqiánbāochéng
Anh ấy bóc vỏ cam trước khi ăn.

Khám phá thế giới động vật

Câu hỏi thường gặp

"vỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vỏ" trong tiếng Trung là 壳, đọc là ké.
壳 nghĩa là gì?
壳 (ké) trong tiếng Trung có nghĩa là "vỏ".
壳 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 壳 ngay trên trang này.
Đặt câu với 壳 như thế nào?
Ví dụ: 蛋壳很薄。 (Vỏ trứng rất mỏng.); 他吃之前剥橙壳。 (Anh ấy bóc vỏ cam trước khi ăn.).

Muốn nhớ "壳" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí