"rửa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rửa" trong tiếng Trung là 洗, đọc là xǐ.
洗 nghĩa là gì?
洗 (xǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "rửa".
洗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 洗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 洗 như thế nào?
Ví dụ: 吃饭前记得洗手。 (Bạn nhớ rửa tay trước khi ăn.); 我每天早上洗脸。 (Tôi rửa mặt mỗi sáng.).