YiWordsYiWords

Cùng cách viết:西

rửa

động từ tiếng Trung
洗 rửa

Cụm từ thường dùng

shǒu
rửa tay
liǎn
rửa mặt

Câu ví dụ

吃饭chī fànqián记得jì de洗手xǐ shǒu
Bạn nhớ rửa tay trước khi ăn.
měitiānzǎoshàngliǎn
Tôi rửa mặt mỗi sáng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"rửa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rửa" trong tiếng Trung là 洗, đọc là xǐ.
洗 nghĩa là gì?
洗 (xǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "rửa".
洗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 洗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 洗 như thế nào?
Ví dụ: 吃饭前记得洗手。 (Bạn nhớ rửa tay trước khi ăn.); 我每天早上洗脸。 (Tôi rửa mặt mỗi sáng.).

Muốn nhớ "洗" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí