YiWordsYiWords

Cùng cách viết:西

thiếc

danh từ tiếng Trung
锡 thiếc

Cụm từ thường dùng

hộp thiếc
zhǐ
giấy thiếc

Câu ví dụ

zhègezishìzuòde
Hộp này làm bằng thiếc.
yònggōng
Thiếc được dùng trong công nghiệp.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thiếc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thiếc" trong tiếng Trung là 锡, đọc là xī.
锡 nghĩa là gì?
锡 (xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "thiếc".
锡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 锡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 锡 như thế nào?
Ví dụ: 这个盒子是锡做的。 (Hộp này làm bằng thiếc.); 锡用于工业。 (Thiếc được dùng trong công nghiệp.).

Muốn nhớ "锡" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí