"thiếc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thiếc" trong tiếng Trung là 锡, đọc là xī.
锡 nghĩa là gì?
锡 (xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "thiếc".
锡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 锡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 锡 như thế nào?
Ví dụ: 这个盒子是锡做的。 (Hộp này làm bằng thiếc.); 锡用于工业。 (Thiếc được dùng trong công nghiệp.).