YiWordsYiWords

Cùng cách viết:西

hút

động từ tiếng Trung
吸 hút

Cụm từ thường dùng

yān
hút thuốc
chén
hút bụi

Câu ví dụ

yān
Anh ấy hút thuốc lá.
chénhěnfāng便biàn
Máy hút bụi rất tiện lợi.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hút" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hút" trong tiếng Trung là 吸, đọc là xī.
吸 nghĩa là gì?
吸 (xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "hút".
吸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 吸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 吸 như thế nào?
Ví dụ: 他吸烟。 (Anh ấy hút thuốc lá.); 吸尘器很方便。 (Máy hút bụi rất tiện lợi.).

Muốn nhớ "吸" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí