YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

yáng

Tây phương

danh từ tiếng Trung
洋 Tây phương

Cụm từ thường dùng

yángwénhuà
văn hóa Tây phương
yángguójiā
nước Tây phương

Câu ví dụ

喜欢xǐ huānyáng音乐yīn yuè
Tôi thích âm nhạc Tây phương.
yángyǒuhěnduōzhùmíngxué
Tây phương có nhiều trường đại học nổi tiếng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"Tây phương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Tây phương" trong tiếng Trung là 洋, đọc là yáng.
洋 nghĩa là gì?
洋 (yáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tây phương".
洋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 洋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 洋 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢洋音乐。 (Tôi thích âm nhạc Tây phương.); 洋有很多著名大学。 (Tây phương có nhiều trường đại học nổi tiếng.).

Muốn nhớ "洋" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí